|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quản thúc
verb
to put under house arest
 | [quản thúc] | |  | to put somebody under house arrest | |  | Lãnh tụ phe đối láºp có bị quản thúc hay không? | | Was the leader of the Opposition under house arrest? |
|
|
|
|